YiWordsYiWords

quê nhà

老家

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — quê: ngang (平音) · nhà: huyền (低降) ?

quê nhà 老家

詞義

常用搭配

trở về quê nhà
回老家
nhớ quê nhà
想念老家

例句

Tết này tôi sẽ về quê nhà.
今年春節我會回老家。
Anh ấy rất nhớ quê nhà.
他很想念老家。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「老家」越南語怎麼說?
「老家」的越南語是 quê nhà。
quê nhà 是什麼意思?
quê nhà 的意思是「老家」(名詞)。老家,故鄉
quê nhà 怎麼發音?
quê nhà 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê nhà 常用嗎?
quê nhà 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quê nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tết này tôi sẽ về quê nhà.(今年春節我會回老家。);Anh ấy rất nhớ quê nhà.(他很想念老家。)。

想讓「quê nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始