YiWordsYiWords

nhân viên bán hàng

售貨員

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · bán: sắc (高升) · hàng: huyền (低降) ?

nhân viên bán hàng 售貨員

詞義

常用搭配

nhân viên bán hàng giỏi
優秀售貨員
nhân viên bán hàng siêu thị
超市售貨員

例句

Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
售貨員很熱情。
Tôi muốn làm nhân viên bán hàng.
我想做售貨員。

相關詞彙

常見問題

「售貨員」越南語怎麼說?
「售貨員」的越南語是 nhân viên bán hàng。
nhân viên bán hàng 是什麼意思?
nhân viên bán hàng 的意思是「售貨員」(名詞)。售貨員,銷售人員
nhân viên bán hàng 怎麼發音?
nhân viên bán hàng 有 4 個音節:nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · bán: sắc (高升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân viên bán hàng 常用嗎?
nhân viên bán hàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhân viên bán hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.(售貨員很熱情。);Tôi muốn làm nhân viên bán hàng.(我想做售貨員。)。

想讓「nhân viên bán hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始