YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhập môn
nhập môn
入門
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhập: nặng (低短塞音) · môn: ngang (平音)
?
詞義
入門,開始學習某學科或技能
常用搭配
khóa học nhập môn
入門課程
sách nhập môn
入門書
例句
Tôi vừa nhập môn tiếng Trung.
我剛開始學中文。
Khóa học này dành cho người mới nhập môn.
這個課程適合初學者入門。
相關詞彙
sinh viên tốt nghiệp
畢業生
lên cấp
升級
hệ thống
系統
thở
呼吸
phát hành
發行
bút chì
鉛筆
常見問題
「入門」越南語怎麼說?
「入門」的越南語是 nhập môn。
nhập môn 是什麼意思?
nhập môn 的意思是「入門」(動詞)。入門,開始學習某學科或技能
nhập môn 怎麼發音?
nhập môn 有 2 個音節:nhập: nặng (低短塞音) · môn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhập môn 常用嗎?
nhập môn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhập môn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhập môn tiếng Trung.(我剛開始學中文。);Khóa học này dành cho người mới nhập môn.(這個課程適合初學者入門。)。
想讓「nhập môn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store