YiWordsYiWords

lên cấp

升級

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lên: ngang (平音) · cấp: sắc (高升) ?

lên cấp 升級

詞義

常用搭配

lên cấp nhanh
快速升級
lên cấp kỹ năng
技能升級

例句

Tôi vừa lên cấp hôm qua.
我昨天剛升級。
Bạn cần nhiều điểm để lên cấp.
你需要很多點數才能升級。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「升級」越南語怎麼說?
「升級」的越南語是 lên cấp。
lên cấp 是什麼意思?
lên cấp 的意思是「升級」(動詞)。升級,提升等級
lên cấp 怎麼發音?
lên cấp 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên cấp 常用嗎?
lên cấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lên cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa lên cấp hôm qua.(我昨天剛升級。);Bạn cần nhiều điểm để lên cấp.(你需要很多點數才能升級。)。

想讓「lên cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始