YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lên cấp
lên cấp
升級
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lên: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)
?
詞義
升級,提升等級
常用搭配
lên cấp nhanh
快速升級
lên cấp kỹ năng
技能升級
例句
Tôi vừa lên cấp hôm qua.
我昨天剛升級。
Bạn cần nhiều điểm để lên cấp.
你需要很多點數才能升級。
出現在這些詞條中
kinh nghiệm
經驗值
báo cáo lên
上報
相關詞彙
hệ thống
系統
thở
呼吸
phát hành
發行
bút chì
鉛筆
sinh viên tốt nghiệp
畢業生
nhập môn
入門
常見問題
「升級」越南語怎麼說?
「升級」的越南語是 lên cấp。
lên cấp 是什麼意思?
lên cấp 的意思是「升級」(動詞)。升級,提升等級
lên cấp 怎麼發音?
lên cấp 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên cấp 常用嗎?
lên cấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lên cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa lên cấp hôm qua.(我昨天剛升級。);Bạn cần nhiều điểm để lên cấp.(你需要很多點數才能升級。)。
想讓「lên cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store