YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hệ thống
hệ thống
系統
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hệ: nặng (低短塞音) · thống: sắc (高升)
?
詞義
由多個部分組成並協同運作的整體
有組織、有結構的體系
常用搭配
hệ thống giáo dục
教育系統
hệ thống máy tính
電腦系統
例句
Hệ thống này rất hiện đại.
這個系統很現代。
Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.
我們正在升級系統。
出現在這些詞條中
giám sát
監控
radar
雷達
hacker
駭客
bảo mật
保密
tư pháp
司法
tự động
自動
đồng bộ
同步
chỉ lệnh
指令
相關詞彙
thở
呼吸
phát hành
發行
bút chì
鉛筆
lên cấp
升級
sinh viên tốt nghiệp
畢業生
nhập môn
入門
常見問題
「系統」越南語怎麼說?
「系統」的越南語是 hệ thống。
hệ thống 是什麼意思?
hệ thống 的意思是「系統」(名詞)。由多個部分組成並協同運作的整體; 有組織、有結構的體系
hệ thống 怎麼發音?
hệ thống 有 2 個音節:hệ: nặng (低短塞音) · thống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hệ thống 常用嗎?
hệ thống 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hệ thống 在句子裡怎麼用?
例如:Hệ thống này rất hiện đại.(這個系統很現代。);Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.(我們正在升級系統。)。
想讓「hệ thống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store