YiWordsYiWords

nhấp nhô

起伏

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhấp: sắc (高升) · nhô: ngang (平音) ?

nhấp nhô 起伏

詞義

常用搭配

đường nhấp nhô
起伏的路
biển nhấp nhô
波浪起伏

例句

Con đường này rất nhấp nhô.
這條路很起伏。
Sóng biển nhấp nhô liên tục.
海浪不斷起伏。

物理運動日常

常見問題

「起伏」越南語怎麼說?
「起伏」的越南語是 nhấp nhô。
nhấp nhô 是什麼意思?
nhấp nhô 的意思是「起伏」(動詞)。高低起伏,波動不平
nhấp nhô 怎麼發音?
nhấp nhô 有 2 個音節:nhấp: sắc (高升) · nhô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhấp nhô 常用嗎?
nhấp nhô 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhấp nhô 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường này rất nhấp nhô.(這條路很起伏。);Sóng biển nhấp nhô liên tục.(海浪不斷起伏。)。

想讓「nhấp nhô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始