YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhập vào
nhập vào
輸入
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhập: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降)
?
詞義
輸入,錄入
常用搭配
nhập vào dữ liệu
輸入資料
nhập vào hệ thống
輸入系統
例句
Bạn hãy nhập vào mật khẩu.
請你輸入密碼。
Dữ liệu đã được nhập vào máy tính.
資料已輸入電腦。
出現在這些詞條中
đột nhập
潛入
相關詞彙
hộp thư
信箱
apple
蘋果
và
和
khỏi
避免
định
打算
công nhân viên
職工
常見問題
「輸入」越南語怎麼說?
「輸入」的越南語是 nhập vào。
nhập vào 是什麼意思?
nhập vào 的意思是「輸入」(動詞)。輸入,錄入
nhập vào 怎麼發音?
nhập vào 有 2 個音節:nhập: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhập vào 常用嗎?
nhập vào 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhập vào 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy nhập vào mật khẩu.(請你輸入密碼。);Dữ liệu đã được nhập vào máy tính.(資料已輸入電腦。)。
想讓「nhập vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store