YiWordsYiWords

giá bán

售價

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giá: sắc (高升) · bán: sắc (高升) ?

giá bán 售價

詞義

常用搭配

giá bán lẻ
零售價
giá bán buôn
批發價

例句

Giá bán sản phẩm này khá cao.
這款產品的售價比較高。
Chúng tôi cần điều chỉnh giá bán.
我們需要調整售價。

錢包裡的錢

常見問題

「售價」越南語怎麼說?
「售價」的越南語是 giá bán。
giá bán 是什麼意思?
giá bán 的意思是「售價」(名詞)。商品的銷售價格
giá bán 怎麼發音?
giá bán 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · bán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá bán 常用嗎?
giá bán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giá bán 在句子裡怎麼用?
例如:Giá bán sản phẩm này khá cao.(這款產品的售價比較高。);Chúng tôi cần điều chỉnh giá bán.(我們需要調整售價。)。

想讓「giá bán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始