YiWordsYiWords

robot hút bụi

掃地機器人

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — robot: ngang (平音) · hút: sắc (高升) · bụi: nặng (低短塞音) ?

robot hút bụi 掃地機器人

詞義

常用搭配

robot hút bụi thông minh
智能掃地機器人
robot hút bụi lau nhà
掃拖一體機器人

例句

Robot hút bụi làm sạch nhà mỗi ngày.
掃地機器人每天打掃房間。
Tôi không cần quét nhà nhờ robot hút bụi.
有了掃地機器人我不用掃地了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「掃地機器人」越南語怎麼說?
「掃地機器人」的越南語是 robot hút bụi。
robot hút bụi 是什麼意思?
robot hút bụi 的意思是「掃地機器人」(名詞)。自動清掃地面的機器人
robot hút bụi 怎麼發音?
robot hút bụi 有 3 個音節:robot: ngang (平音) · hút: sắc (高升) · bụi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
robot hút bụi 在句子裡怎麼用?
例如:Robot hút bụi làm sạch nhà mỗi ngày.(掃地機器人每天打掃房間。);Tôi không cần quét nhà nhờ robot hút bụi.(有了掃地機器人我不用掃地了。)。

想讓「robot hút bụi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始