YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trộm cắp
trộm cắp
竊盜
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trộm: nặng (低短塞音) · cắp: sắc (高升)
?
詞義
偷竊,盜竊
常用搭配
trộm cắp tài sản
盜竊財產
phòng chống trộm cắp
防止盜竊
例句
Anh ta bị bắt vì trộm cắp.
他因盜竊被抓。
Cần cảnh giác với nạn trộm cắp.
要警惕盜竊現象。
出現在這些詞條中
tội
罪
khởi tố
起訴
phạm tội
犯罪
đề phòng
提防
相關詞彙
phong tỏa
封鎖
tư pháp
司法
nếp nhăn
皺紋
cằm
下巴
ghế văn phòng
辦公椅
nhiệt độ thường
常溫
常見問題
「竊盜」越南語怎麼說?
「竊盜」的越南語是 trộm cắp。
trộm cắp 是什麼意思?
trộm cắp 的意思是「竊盜」(動詞)。偷竊,盜竊
trộm cắp 怎麼發音?
trộm cắp 有 2 個音節:trộm: nặng (低短塞音) · cắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trộm cắp 常用嗎?
trộm cắp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trộm cắp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì trộm cắp.(他因盜竊被抓。);Cần cảnh giác với nạn trộm cắp.(要警惕盜竊現象。)。
想讓「trộm cắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store