YiWordsYiWords

trộm cắp

竊盜

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trộm: nặng (低短塞音) · cắp: sắc (高升) ?

trộm cắp 竊盜

詞義

常用搭配

trộm cắp tài sản
盜竊財產
phòng chống trộm cắp
防止盜竊

例句

Anh ta bị bắt vì trộm cắp.
他因盜竊被抓。
Cần cảnh giác với nạn trộm cắp.
要警惕盜竊現象。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「竊盜」越南語怎麼說?
「竊盜」的越南語是 trộm cắp。
trộm cắp 是什麼意思?
trộm cắp 的意思是「竊盜」(動詞)。偷竊,盜竊
trộm cắp 怎麼發音?
trộm cắp 有 2 個音節:trộm: nặng (低短塞音) · cắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trộm cắp 常用嗎?
trộm cắp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trộm cắp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì trộm cắp.(他因盜竊被抓。);Cần cảnh giác với nạn trộm cắp.(要警惕盜竊現象。)。

想讓「trộm cắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始