YiWordsYiWords

nhìn ngang ngó dọc

東張西望

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhìn: huyền (低降) · ngang: ngang (平音) · ngó: sắc (高升) · dọc: nặng (低短塞音) ?

nhìn ngang ngó dọc 東張西望

詞義

常用搭配

nhìn ngang ngó dọc tìm bạn
東張西望找朋友
nhìn ngang ngó dọc trên phố
在街上東張西望

例句

Anh ấy cứ nhìn ngang ngó dọc.
他總是東張西望。
Đừng nhìn ngang ngó dọc nữa, tập trung đi.
別再東張西望了,專心點。

日常舉動

常見問題

「東張西望」越南語怎麼說?
「東張西望」的越南語是 nhìn ngang ngó dọc。
nhìn ngang ngó dọc 是什麼意思?
nhìn ngang ngó dọc 的意思是「東張西望」(動詞)。到處張望,四處觀察
nhìn ngang ngó dọc 怎麼發音?
nhìn ngang ngó dọc 有 4 個音節:nhìn: huyền (低降) · ngang: ngang (平音) · ngó: sắc (高升) · dọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn ngang ngó dọc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cứ nhìn ngang ngó dọc.(他總是東張西望。);Đừng nhìn ngang ngó dọc nữa, tập trung đi.(別再東張西望了,專心點。)。

想讓「nhìn ngang ngó dọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始