YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiên trì
kiên trì
堅持
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiên: ngang (平音) · trì: huyền (低降)
?
詞義
堅持,持續不懈
常用搭配
kiên trì học tập
堅持學習
kiên trì mục tiêu
堅持目標
例句
Chúng ta phải kiên trì.
我們要堅持。
Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
他每天堅持鍛煉。
出現在這些詞條中
lý tưởng
理想
một khi
一旦
nuôi dưỡng
撫養
người kiên trì
堅持不懈的人
từ đầu đến cuối
自始至終
nghiên cứu học vấn
治學
kiên trì không ngừng
堅持不懈
日常舉動
liều
冒險
không thấy
不見
cài
扣上
hành vi
行為
tranh nhau
爭先恐後
làm một mạch
一鼓作氣
常見問題
「堅持」越南語怎麼說?
「堅持」的越南語是 kiên trì。
kiên trì 是什麼意思?
kiên trì 的意思是「堅持」(動詞)。堅持,持續不懈
kiên trì 怎麼發音?
kiên trì 有 2 個音節:kiên: ngang (平音) · trì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiên trì 常用嗎?
kiên trì 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kiên trì 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải kiên trì.(我們要堅持。);Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.(他每天堅持鍛煉。)。
想讓「kiên trì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store