YiWordsYiWords

như hình với bóng

形影不離

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — như: ngang (平音) · hình: huyền (低降) · với: sắc (高升) · bóng: sắc (高升) ?

như hình với bóng 形影不離

詞義

常用搭配

gắn bó như hình với bóng
親密無間

例句

Hai người họ như hình với bóng.
他們倆形影不離。
Chó và chủ như hình với bóng.
狗和主人形影不離。

相關詞彙

常見問題

「形影不離」越南語怎麼說?
「形影不離」的越南語是 như hình với bóng。
như hình với bóng 是什麼意思?
như hình với bóng 的意思是「形影不離」(片語)。形影不離,關係非常親密,常常在一起
như hình với bóng 怎麼發音?
như hình với bóng 有 4 個音節:như: ngang (平音) · hình: huyền (低降) · với: sắc (高升) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
như hình với bóng 常用嗎?
như hình với bóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
như hình với bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Hai người họ như hình với bóng.(他們倆形影不離。);Chó và chủ như hình với bóng.(狗和主人形影不離。)。

想讓「như hình với bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始