YiWordsYiWords

thân cận

親近

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thân: ngang (平音) · cận: nặng (低短塞音) ?

thân cận 親近

詞義

常用搭配

thân cận với lãnh đạo
與領導親近
người thân cận
親近的人

例句

Anh ấy rất thân cận với tôi.
他和我很親近。
Cô ấy là người thân cận của giám đốc.
她是經理的親信。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「親近」越南語怎麼說?
「親近」的越南語是 thân cận。
thân cận 是什麼意思?
thân cận 的意思是「親近」(形容詞)。關係親密,接近
thân cận 怎麼發音?
thân cận 有 2 個音節:thân: ngang (平音) · cận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thân cận 常用嗎?
thân cận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thân cận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất thân cận với tôi.(他和我很親近。);Cô ấy là người thân cận của giám đốc.(她是經理的親信。)。

想讓「thân cận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始