YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thân cận
thân cận
親近
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thân: ngang (平音) · cận: nặng (低短塞音)
?
詞義
關係親密,接近
常用搭配
thân cận với lãnh đạo
與領導親近
người thân cận
親近的人
例句
Anh ấy rất thân cận với tôi.
他和我很親近。
Cô ấy là người thân cận của giám đốc.
她是經理的親信。
出現在這些詞條中
cung nữ
宮女
相關詞彙
tính công ích
公益性
huyết thống
血緣
gần gũi
親近
rộng lượng
寬厚
nghiên cứu học vấn
治學
tức là
也就是說
常見問題
「親近」越南語怎麼說?
「親近」的越南語是 thân cận。
thân cận 是什麼意思?
thân cận 的意思是「親近」(形容詞)。關係親密,接近
thân cận 怎麼發音?
thân cận 有 2 個音節:thân: ngang (平音) · cận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thân cận 常用嗎?
thân cận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thân cận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất thân cận với tôi.(他和我很親近。);Cô ấy là người thân cận của giám đốc.(她是經理的親信。)。
想讓「thân cận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store