YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhục nhã
nhục nhã
恥辱
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhục: nặng (低短塞音) · nhã: ngã (顫升)
?
詞義
可恥的
常用搭配
cảm thấy nhục nhã
感到可恥
bị nhục nhã
被羞辱
例句
Anh ấy cảm thấy nhục nhã vì thất bại.
他因失敗感到可恥。
Cô ấy bị nhục nhã trước mọi người.
她在眾人面前被羞辱。
相關詞彙
nhu cầu nội địa
內需
thù địch
敵視
mệt mỏi
疲勞
thể chất
體質
đỉnh đầu
頭頂
mí mắt
眼皮
常見問題
「恥辱」越南語怎麼說?
「恥辱」的越南語是 nhục nhã。
nhục nhã 是什麼意思?
nhục nhã 的意思是「恥辱」(形容詞)。可恥的
nhục nhã 怎麼發音?
nhục nhã 有 2 個音節:nhục: nặng (低短塞音) · nhã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhục nhã 常用嗎?
nhục nhã 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhục nhã 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy nhục nhã vì thất bại.(他因失敗感到可恥。);Cô ấy bị nhục nhã trước mọi người.(她在眾人面前被羞辱。)。
想讓「nhục nhã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store