YiWordsYiWords

thể chất

體質

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · chất: sắc (高升) ?

thể chất 體質

詞義

常用搭配

thể chất tốt
體質好
rèn luyện thể chất
鍛鍊體質

例句

Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
他體質很好。
Thể chất của trẻ em rất quan trọng.
兒童的體質很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「體質」越南語怎麼說?
「體質」的越南語是 thể chất。
thể chất 是什麼意思?
thể chất 的意思是「體質」(名詞)。體質,身體素質
thể chất 怎麼發音?
thể chất 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · chất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể chất 常用嗎?
thể chất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thể chất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.(他體質很好。);Thể chất của trẻ em rất quan trọng.(兒童的體質很重要。)。

想讓「thể chất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始