YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thể chất
thể chất
體質
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · chất: sắc (高升)
?
詞義
體質,身體素質
常用搭配
thể chất tốt
體質好
rèn luyện thể chất
鍛鍊體質
例句
Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
他體質很好。
Thể chất của trẻ em rất quan trọng.
兒童的體質很重要。
出現在這些詞條中
sức mạnh
力量
yếu đuối
軟弱
mạnh mẽ
強大
相關詞彙
đỉnh đầu
頭頂
mí mắt
眼皮
đặc
稠
tiêu
消失
hàng vạn
成千上萬
thứ hạng
名次
常見問題
「體質」越南語怎麼說?
「體質」的越南語是 thể chất。
thể chất 是什麼意思?
thể chất 的意思是「體質」(名詞)。體質,身體素質
thể chất 怎麼發音?
thể chất 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · chất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể chất 常用嗎?
thể chất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thể chất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.(他體質很好。);Thể chất của trẻ em rất quan trọng.(兒童的體質很重要。)。
想讓「thể chất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store