YiWordsYiWords

同拼寫詞:nhượng bộ

nhượng bộ

退讓

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhượng: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音) ?

nhượng bộ 退讓

詞義

常用搭配

nhường nhịn nhau
互相退讓
nhường nhịn em nhỏ
讓著小孩

例句

Anh luôn nhường nhịn em gái.
他總是讓著妹妹。
Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.
家庭成員應互相退讓。

相關詞彙

常見問題

「退讓」越南語怎麼說?
「退讓」的越南語是 nhượng bộ。
nhượng bộ 是什麼意思?
nhượng bộ 的意思是「退讓」(動詞)。主動讓步,不與人爭
nhượng bộ 怎麼發音?
nhượng bộ 有 2 個音節:nhượng: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhượng bộ 常用嗎?
nhượng bộ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhượng bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh luôn nhường nhịn em gái.(他總是讓著妹妹。);Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.(家庭成員應互相退讓。)。

想讓「nhượng bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始