YiWordsYiWords

nhường ghế

讓座

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhường: huyền (低降) · ghế: sắc (高升) ?

nhường ghế 讓座

詞義

常用搭配

nhường ghế cho người già
給老人讓座
nhường ghế trên xe buýt
在公車上讓座

例句

Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.
他給老太太讓座。
Tôi luôn nhường ghế trên xe buýt.
我總是在公交車上讓座。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「讓座」越南語怎麼說?
「讓座」的越南語是 nhường ghế。
nhường ghế 是什麼意思?
nhường ghế 的意思是「讓座」(動詞)。讓座,給別人讓座位
nhường ghế 怎麼發音?
nhường ghế 有 2 個音節:nhường: huyền (低降) · ghế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhường ghế 常用嗎?
nhường ghế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhường ghế 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.(他給老太太讓座。);Tôi luôn nhường ghế trên xe buýt.(我總是在公交車上讓座。)。

想讓「nhường ghế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始