YiWordsYiWords

nói không ngừng

滔滔不絕

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nói: sắc (高升) · không: ngang (平音) · ngừng: huyền (低降) ?

nói không ngừng 滔滔不絕

詞義

常用搭配

nói không ngừng nghỉ
說個不停
nói không ngừng về chủ đề gì đó
滔滔不絕地談論某事

例句

Cô ấy nói không ngừng về chuyến du lịch.
她滔滔不絕地講述旅行。
Anh ta nói không ngừng khi gặp bạn cũ.
他遇到老朋友時說個不停。

相關詞彙

常見問題

「滔滔不絕」越南語怎麼說?
「滔滔不絕」的越南語是 nói không ngừng。
nói không ngừng 是什麼意思?
nói không ngừng 的意思是「滔滔不絕」(動詞)。說個不停,連續不斷地說話
nói không ngừng 怎麼發音?
nói không ngừng 有 3 個音節:nói: sắc (高升) · không: ngang (平音) · ngừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói không ngừng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói không ngừng về chuyến du lịch.(她滔滔不絕地講述旅行。);Anh ta nói không ngừng khi gặp bạn cũ.(他遇到老朋友時說個不停。)。

想讓「nói không ngừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始