YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nói lắp
nói lắp
口吃
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nói: sắc (高升) · lắp: sắc (高升)
?
詞義
口吃,說話結巴
常用搭配
bị nói lắp
口吃
chữa nói lắp
矯正口吃
例句
Cậu bé thường nói lắp khi hồi hộp.
小男孩緊張時會口吃。
Anh ấy đã chữa khỏi nói lắp.
他已經矯正了口吃。
相關詞彙
nghiện
成癮
chất kích thích
興奮劑
phục hưng
復興
chủ nghĩa tư bản
資本主義
chứng thực
證實
khắc phục
補救
常見問題
「口吃」越南語怎麼說?
「口吃」的越南語是 nói lắp。
nói lắp 是什麼意思?
nói lắp 的意思是「口吃」(動詞)。口吃,說話結巴
nói lắp 怎麼發音?
nói lắp 有 2 個音節:nói: sắc (高升) · lắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói lắp 常用嗎?
nói lắp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nói lắp 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé thường nói lắp khi hồi hộp.(小男孩緊張時會口吃。);Anh ấy đã chữa khỏi nói lắp.(他已經矯正了口吃。)。
想讓「nói lắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store