YiWordsYiWords

nói lắp

口吃

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nói: sắc (高升) · lắp: sắc (高升) ?

nói lắp 口吃

詞義

常用搭配

bị nói lắp
口吃
chữa nói lắp
矯正口吃

例句

Cậu bé thường nói lắp khi hồi hộp.
小男孩緊張時會口吃。
Anh ấy đã chữa khỏi nói lắp.
他已經矯正了口吃。

相關詞彙

常見問題

「口吃」越南語怎麼說?
「口吃」的越南語是 nói lắp。
nói lắp 是什麼意思?
nói lắp 的意思是「口吃」(動詞)。口吃,說話結巴
nói lắp 怎麼發音?
nói lắp 有 2 個音節:nói: sắc (高升) · lắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói lắp 常用嗎?
nói lắp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nói lắp 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé thường nói lắp khi hồi hộp.(小男孩緊張時會口吃。);Anh ấy đã chữa khỏi nói lắp.(他已經矯正了口吃。)。

想讓「nói lắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始