YiWordsYiWords

nói khoác

誇誇其談

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nói: sắc (高升) · khoác: sắc (高升) ?

nói khoác 誇誇其談

詞義

常用搭配

nói khoác về thành tích
誇誇其談成績
nói khoác không biết xấu hổ
厚顏無恥地誇誇其談

例句

Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.
他總是在朋友面前誇誇其談。
Đừng nói khoác nữa!
別再誇誇其談了!

性格類型

常見問題

「誇誇其談」越南語怎麼說?
「誇誇其談」的越南語是 nói khoác。
nói khoác 是什麼意思?
nói khoác 的意思是「誇誇其談」(動詞)。誇誇其談,說大話,吹牛
nói khoác 怎麼發音?
nói khoác 有 2 個音節:nói: sắc (高升) · khoác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói khoác 常用嗎?
nói khoác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nói khoác 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.(他總是在朋友面前誇誇其談。);Đừng nói khoác nữa!(別再誇誇其談了!)。

想讓「nói khoác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始