YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lạnh lùng
lạnh lùng
冷酷
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lạnh: nặng (低短塞音) · lùng: huyền (低降)
?
詞義
態度冷淡,不帶感情
常用搭配
thái độ lạnh lùng
冷漠態度
ánh mắt lạnh lùng
冷酷的眼神
例句
Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.
他對我很冷酷。
Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.
她冷冷地回答。
出現在這些詞條中
nhưng
但是
ánh mắt
眼神
cười lạnh
冷笑
một cái nhìn
一眼
lạnh lùng vô tình
冷酷無情
tổng tài bá đạo
霸道總裁
相關詞彙
điềm báo
預兆
công lực
功力
keo kiệt
小氣
dơ bẩn
骯髒
giữ vững
堅守
cờ vây
圍棋
常見問題
「冷酷」越南語怎麼說?
「冷酷」的越南語是 lạnh lùng。
lạnh lùng 是什麼意思?
lạnh lùng 的意思是「冷酷」(形容詞)。態度冷淡,不帶感情
lạnh lùng 怎麼發音?
lạnh lùng 有 2 個音節:lạnh: nặng (低短塞音) · lùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạnh lùng 常用嗎?
lạnh lùng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lạnh lùng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.(他對我很冷酷。);Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.(她冷冷地回答。)。
想讓「lạnh lùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store