YiWordsYiWords

nước ngọt có ga

汽水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — nước: sắc (高升) · ngọt: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升) · ga: ngang (平音) ?

nước ngọt có ga 汽水

詞義

常用搭配

uống nước ngọt có ga
喝汽水
chai nước ngọt có ga
一瓶汽水

例句

Tôi thích uống nước ngọt có ga.
我喜歡喝汽水。
Nước ngọt có ga để trong tủ lạnh.
汽水放在冰箱裡。

飲品點單必備

常見問題

「汽水」越南語怎麼說?
「汽水」的越南語是 nước ngọt có ga。
nước ngọt có ga 是什麼意思?
nước ngọt có ga 的意思是「汽水」(名詞)。汽水,含有二氧化碳的甜味飲料
nước ngọt có ga 怎麼發音?
nước ngọt có ga 有 4 個音節:nước: sắc (高升) · ngọt: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升) · ga: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước ngọt có ga 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích uống nước ngọt có ga.(我喜歡喝汽水。);Nước ngọt có ga để trong tủ lạnh.(汽水放在冰箱裡。)。

想讓「nước ngọt có ga」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始