YiWordsYiWords

quán bar

酒吧

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — quán: sắc (高升) · bar: ngang (平音) ?

quán bar 酒吧

詞義

常用搭配

quầy bar khách sạn
酒店酒吧
ngồi ở quầy bar
坐在酒吧櫃檯

例句

Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.
我們在酒吧見面吧。
Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.
他正在酒吧櫃檯調酒。

飲品點單必備

常見問題

「酒吧」越南語怎麼說?
「酒吧」的越南語是 quán bar。
quán bar 是什麼意思?
quán bar 的意思是「酒吧」(名詞)。酒吧櫃檯
quán bar 怎麼發音?
quán bar 有 2 個音節:quán: sắc (高升) · bar: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quán bar 常用嗎?
quán bar 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quán bar 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.(我們在酒吧見面吧。);Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.(他正在酒吧櫃檯調酒。)。

想讓「quán bar」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始