YiWordsYiWords

nước tinh khiết

純淨水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — nước: sắc (高升) · tinh: ngang (平音) · khiết: sắc (高升) ?

nước tinh khiết 純淨水

詞義

常用搭配

nước tinh khiết đóng chai
瓶裝純淨水
uống nước tinh khiết
喝純淨水

例句

Tôi chỉ uống nước tinh khiết.
我只喝純淨水。
Nước tinh khiết tốt cho sức khỏe.
純淨水有益健康。

喝水日常

常見問題

「純淨水」越南語怎麼說?
「純淨水」的越南語是 nước tinh khiết。
nước tinh khiết 是什麼意思?
nước tinh khiết 的意思是「純淨水」(名詞)。純淨水,淨水
nước tinh khiết 怎麼發音?
nước tinh khiết 有 3 個音節:nước: sắc (高升) · tinh: ngang (平音) · khiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước tinh khiết 常用嗎?
nước tinh khiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nước tinh khiết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ uống nước tinh khiết.(我只喝純淨水。);Nước tinh khiết tốt cho sức khỏe.(純淨水有益健康。)。

想讓「nước tinh khiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始