YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước sôi
nước sôi
開水
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · sôi: ngang (平音)
?
詞義
已經煮開的水,開水
常用搭配
uống nước sôi
喝開水
đun nước sôi
燒開水
例句
Cho tôi một cốc nước sôi.
給我一杯開水。
Nước sôi để nguội rồi uống.
開水晾涼後再喝。
出現在這些詞條中
sôi
沸騰
độ C
攝氏度
喝水日常
nước lạnh
冷水
khát
口渴
uống nước
喝水
nước uống
飲用水
nước tinh khiết
純淨水
nước
水
常見問題
「開水」越南語怎麼說?
「開水」的越南語是 nước sôi。
nước sôi 是什麼意思?
nước sôi 的意思是「開水」(名詞)。已經煮開的水,開水
nước sôi 怎麼發音?
nước sôi 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · sôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước sôi 常用嗎?
nước sôi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nước sôi 在句子裡怎麼用?
例如:Cho tôi một cốc nước sôi.(給我一杯開水。);Nước sôi để nguội rồi uống.(開水晾涼後再喝。)。
想讓「nước sôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store