YiWordsYiWords

nước sôi

開水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · sôi: ngang (平音) ?

nước sôi 開水

詞義

常用搭配

uống nước sôi
喝開水
đun nước sôi
燒開水

例句

Cho tôi một cốc nước sôi.
給我一杯開水。
Nước sôi để nguội rồi uống.
開水晾涼後再喝。

出現在這些詞條中

喝水日常

常見問題

「開水」越南語怎麼說?
「開水」的越南語是 nước sôi。
nước sôi 是什麼意思?
nước sôi 的意思是「開水」(名詞)。已經煮開的水,開水
nước sôi 怎麼發音?
nước sôi 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · sôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước sôi 常用嗎?
nước sôi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nước sôi 在句子裡怎麼用?
例如:Cho tôi một cốc nước sôi.(給我一杯開水。);Nước sôi để nguội rồi uống.(開水晾涼後再喝。)。

想讓「nước sôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始