YiWordsYiWords

tháo ra

解開

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tháo: sắc (高升) · ra: ngang (平音) ?

tháo ra 解開

詞義

常用搭配

tháo ra từng phần
逐步拆開
tháo ra lắp lại
拆開再裝上

例句

Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.
他把手錶拆開了。
Tôi cần tháo ra cái máy tính này.
我需要把這台電腦拆開。

日常小動作

常見問題

「解開」越南語怎麼說?
「解開」的越南語是 tháo ra。
tháo ra 是什麼意思?
tháo ra 的意思是「解開」(動詞)。拆開
tháo ra 怎麼發音?
tháo ra 有 2 個音節:tháo: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháo ra 常用嗎?
tháo ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tháo ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.(他把手錶拆開了。);Tôi cần tháo ra cái máy tính này.(我需要把這台電腦拆開。)。

想讓「tháo ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始