YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháo ra
tháo ra
解開
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháo: sắc (高升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
拆開
常用搭配
tháo ra từng phần
逐步拆開
tháo ra lắp lại
拆開再裝上
例句
Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.
他把手錶拆開了。
Tôi cần tháo ra cái máy tính này.
我需要把這台電腦拆開。
日常小動作
rủ xuống
垂下
bổ
劈開
nghiền nát
粉碎
khơi dậy
激起
vòm
拱形
nhất cử nhất động
一舉一動
常見問題
「解開」越南語怎麼說?
「解開」的越南語是 tháo ra。
tháo ra 是什麼意思?
tháo ra 的意思是「解開」(動詞)。拆開
tháo ra 怎麼發音?
tháo ra 有 2 個音節:tháo: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháo ra 常用嗎?
tháo ra 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tháo ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.(他把手錶拆開了。);Tôi cần tháo ra cái máy tính này.(我需要把這台電腦拆開。)。
想讓「tháo ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store