YiWordsYiWords

nghiền nát

粉碎

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nghiền: huyền (低降) · nát: sắc (高升) ?

nghiền nát 粉碎

詞義

常用搭配

nghiền nát đối thủ
粉碎對手
nghiền nát vật cứng
粉碎硬物

例句

Máy này có thể nghiền nát đá.
這台機器能粉碎石頭。
Đội bóng đã nghiền nát đối phương.
球隊徹底擊敗了對手。

相關詞彙

常見問題

「粉碎」越南語怎麼說?
「粉碎」的越南語是 nghiền nát。
nghiền nát 是什麼意思?
nghiền nát 的意思是「粉碎」(動詞)。粉碎,徹底壓碎或擊敗
nghiền nát 怎麼發音?
nghiền nát 有 2 個音節:nghiền: huyền (低降) · nát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiền nát 常用嗎?
nghiền nát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghiền nát 在句子裡怎麼用?
例如:Máy này có thể nghiền nát đá.(這台機器能粉碎石頭。);Đội bóng đã nghiền nát đối phương.(球隊徹底擊敗了對手。)。

想讓「nghiền nát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始