YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ở trọ
ở trọ
住宿
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ở: hỏi (曲折升) · trọ: nặng (低短塞音)
?
詞義
住宿,臨時住在某處,通常為租住
常用搭配
ở trọ nhà bạn
住在朋友家
ở trọ ký túc xá
住在宿舍
例句
Tôi đang ở trọ gần trường.
我在學校附近住宿。
Anh ấy từng ở trọ nhiều nơi khác nhau.
他曾在不同地方住宿。
相關詞彙
duplex
複層公寓
thay ga giường
換床單
chăn ga gối
寢具
vỏ gối
枕套
ho
咳嗽
gấp quần áo
摺衣服
常見問題
「住宿」越南語怎麼說?
「住宿」的越南語是 ở trọ。
ở trọ 是什麼意思?
ở trọ 的意思是「住宿」(動詞)。住宿,臨時住在某處,通常為租住
ở trọ 怎麼發音?
ở trọ 有 2 個音節:ở: hỏi (曲折升) · trọ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ở trọ 常用嗎?
ở trọ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ở trọ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang ở trọ gần trường.(我在學校附近住宿。);Anh ấy từng ở trọ nhiều nơi khác nhau.(他曾在不同地方住宿。)。
想讓「ở trọ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store