YiWordsYiWords

oan uổng

冤枉

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — oan: ngang (平音) · uổng: hỏi (曲折升) ?

oan uổng 冤枉

詞義

常用搭配

bị oan uổng
被冤枉
nỗi oan uổng
冤屈

例句

Cô ấy cảm thấy oan uổng.
她覺得自己被冤枉了。
Anh ta chịu nhiều oan uổng trong công việc.
他在工作中受了很多冤屈。

相關詞彙

常見問題

「冤枉」越南語怎麼說?
「冤枉」的越南語是 oan uổng。
oan uổng 是什麼意思?
oan uổng 的意思是「冤枉」(形容詞)。被冤枉,受到不公正指責
oan uổng 怎麼發音?
oan uổng 有 2 個音節:oan: ngang (平音) · uổng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
oan uổng 常用嗎?
oan uổng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
oan uổng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy cảm thấy oan uổng.(她覺得自己被冤枉了。);Anh ta chịu nhiều oan uổng trong công việc.(他在工作中受了很多冤屈。)。

想讓「oan uổng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始