YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
oan uổng
oan uổng
冤枉
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — oan: ngang (平音) · uổng: hỏi (曲折升)
?
詞義
被冤枉,受到不公正指責
常用搭配
bị oan uổng
被冤枉
nỗi oan uổng
冤屈
例句
Cô ấy cảm thấy oan uổng.
她覺得自己被冤枉了。
Anh ta chịu nhiều oan uổng trong công việc.
他在工作中受了很多冤屈。
相關詞彙
kêu kiện
告狀
phán định
判定
thắt cổ
絞死
một lần
一次
nói rằng
說道
ngón cái
拇指
常見問題
「冤枉」越南語怎麼說?
「冤枉」的越南語是 oan uổng。
oan uổng 是什麼意思?
oan uổng 的意思是「冤枉」(形容詞)。被冤枉,受到不公正指責
oan uổng 怎麼發音?
oan uổng 有 2 個音節:oan: ngang (平音) · uổng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
oan uổng 常用嗎?
oan uổng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
oan uổng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy cảm thấy oan uổng.(她覺得自己被冤枉了。);Anh ta chịu nhiều oan uổng trong công việc.(他在工作中受了很多冤屈。)。
想讓「oan uổng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store