YiWordsYiWords

từng

曾經

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — từng: huyền (低降) ?

từng 曾經

詞義

例句

Tôi từng sống ở Hà Nội.
我曾在河內生活。
Anh ấy từng học tiếng Trung.
他曾學過中文。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「曾經」越南語怎麼說?
「曾經」的越南語是 từng。
từng 是什麼意思?
từng 的意思是「曾經」(副詞)。曾,曾經
từng 怎麼發音?
từng 有 1 個音節:từng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từng 常用嗎?
từng 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
từng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi từng sống ở Hà Nội.(我曾在河內生活。);Anh ấy từng học tiếng Trung.(他曾學過中文。)。

想讓「từng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始