YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chính quyền
chính quyền
政權
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chính: sắc (高升) · quyền: huyền (低降)
?
詞義
政權,政府權力機構
常用搭配
chính quyền địa phương
地方政權
chính quyền trung ương
中央政權
例句
Chính quyền đã ban hành quy định mới.
政權頒布了新規定。
Người dân tin tưởng vào chính quyền.
人民信任政權。
出現在這些詞條中
lật đổ
推翻
sơ tán
撤離
đàn áp
壓制
thổ phỉ
土匪
trấn áp
鎮壓
đánh đổ
推翻
kêu kiện
告狀
làm đường
修路
相關詞彙
từng
曾經
nhau
彼此
phái đi
派出
quốc dân
國民
hội nghị thượng đỉnh
高峰會
viện trợ
援助
常見問題
「政權」越南語怎麼說?
「政權」的越南語是 chính quyền。
chính quyền 是什麼意思?
chính quyền 的意思是「政權」(名詞)。政權,政府權力機構
chính quyền 怎麼發音?
chính quyền 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính quyền 常用嗎?
chính quyền 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chính quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Chính quyền đã ban hành quy định mới.(政權頒布了新規定。);Người dân tin tưởng vào chính quyền.(人民信任政權。)。
想讓「chính quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store