YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phạm luật
phạm luật
犯規
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phạm: nặng (低短塞音) · luật: nặng (低短塞音)
?
詞義
違反規定,犯規
常用搭配
phạm luật bóng đá
足球犯規
phạm luật giao thông
交通違規
例句
Anh ấy đã phạm luật trong trận đấu.
他在比賽中犯規了。
Phạm luật giao thông sẽ bị phạt.
違反交通規則會被罰款。
出現在這些詞條中
vi phạm
違反
trừng phạt
懲罰
luật hình sự
刑法
相關詞彙
biết đâu
說不定
tịch thu
沒收
buôn lậu
走私
hàng lậu
盜版
kiểm duyệt
審查
quái
怪異
常見問題
「犯規」越南語怎麼說?
「犯規」的越南語是 phạm luật。
phạm luật 是什麼意思?
phạm luật 的意思是「犯規」(動詞)。違反規定,犯規
phạm luật 怎麼發音?
phạm luật 有 2 個音節:phạm: nặng (低短塞音) · luật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phạm luật 常用嗎?
phạm luật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phạm luật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã phạm luật trong trận đấu.(他在比賽中犯規了。);Phạm luật giao thông sẽ bị phạt.(違反交通規則會被罰款。)。
想讓「phạm luật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store