YiWordsYiWords

vi phạm

違反

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) ?

vi phạm 違反

詞義

常用搭配

vi phạm pháp luật
違法
vi phạm quy định
違反規定

例句

Anh ta đã vi phạm luật giao thông.
他違反了交通法規。
Không được vi phạm nội quy.
不准違反規章。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「違反」越南語怎麼說?
「違反」的越南語是 vi phạm。
vi phạm 是什麼意思?
vi phạm 的意思是「違反」(動詞)。違反
vi phạm 怎麼發音?
vi phạm 有 2 個音節:vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi phạm 常用嗎?
vi phạm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vi phạm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã vi phạm luật giao thông.(他違反了交通法規。);Không được vi phạm nội quy.(不准違反規章。)。

想讓「vi phạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始