YiWordsYiWords

phân biệt đối xử

歧視

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — phân: ngang (平音) · biệt: nặng (低短塞音) · đối: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升) ?

phân biệt đối xử 歧視

詞義

常用搭配

phân biệt đối xử giới tính
性別歧視
phân biệt đối xử chủng tộc
種族歧視

例句

Chúng ta không nên phân biệt đối xử.
我們不應該歧視。
Anh ấy bị phân biệt đối xử ở nơi làm việc.
他在工作場所受到歧視。

相關詞彙

常見問題

「歧視」越南語怎麼說?
「歧視」的越南語是 phân biệt đối xử。
phân biệt đối xử 是什麼意思?
phân biệt đối xử 的意思是「歧視」(動詞)。歧視,區別對待
phân biệt đối xử 怎麼發音?
phân biệt đối xử 有 4 個音節:phân: ngang (平音) · biệt: nặng (低短塞音) · đối: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân biệt đối xử 常用嗎?
phân biệt đối xử 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phân biệt đối xử 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta không nên phân biệt đối xử.(我們不應該歧視。);Anh ấy bị phân biệt đối xử ở nơi làm việc.(他在工作場所受到歧視。)。

想讓「phân biệt đối xử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始