YiWordsYiWords

nghe theo

服從

動詞 CEFR C1 越南語
nghe theo 服從

詞義

常用搭配

nghe theo lời khuyên
聽從建議
nghe theo mệnh lệnh
服從命令

例句

Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.
他總是聽從父母。
Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.
她不想聽從別人的意見。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「服從」越南語怎麼說?
「服從」的越南語是 nghe theo。
nghe theo 是什麼意思?
nghe theo 的意思是「服從」(動詞)。聽從,服從別人的意見或指示
nghe theo 怎麼發音?
nghe theo 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghe theo 常用嗎?
nghe theo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghe theo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.(他總是聽從父母。);Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.(她不想聽從別人的意見。)。

想讓「nghe theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始