YiWordsYiWords

bao trùm

籠罩

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bao: ngang (平音) · trùm: huyền (低降) ?

bao trùm 籠罩

詞義

常用搭配

sương mù bao trùm
霧氣籠罩
bóng tối bao trùm
黑暗籠罩

例句

Sương mù bao trùm thành phố.
霧氣籠罩著城市。
Nỗi buồn bao trùm căn phòng.
悲傷籠罩著房間。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「籠罩」越南語怎麼說?
「籠罩」的越南語是 bao trùm。
bao trùm 是什麼意思?
bao trùm 的意思是「籠罩」(動詞)。籠罩,覆蓋在上面
bao trùm 怎麼發音?
bao trùm 有 2 個音節:bao: ngang (平音) · trùm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bao trùm 常用嗎?
bao trùm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bao trùm 在句子裡怎麼用?
例如:Sương mù bao trùm thành phố.(霧氣籠罩著城市。);Nỗi buồn bao trùm căn phòng.(悲傷籠罩著房間。)。

想讓「bao trùm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始