YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dễ nói
dễ nói
好說
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dễ: ngã (顫升) · nói: sắc (高升)
?
詞義
容易說,容易表達
說起來容易
常用搭配
dễ nói thật lòng
容易說出真心話
dễ nói chuyện
容易交談
例句
Chuyện này không dễ nói đâu.
這事不好說。
Anh ấy là người dễ nói chuyện.
他是個好說話的人。
相關詞彙
được chọn
入選
định mệnh
命運
chẩn đoán xác định
確診
di chứng
後遺症
suy thoái
衰退
ao
池塘
常見問題
「好說」越南語怎麼說?
「好說」的越南語是 dễ nói。
dễ nói 是什麼意思?
dễ nói 的意思是「好說」(形容詞)。容易說,容易表達; 說起來容易
dễ nói 怎麼發音?
dễ nói 有 2 個音節:dễ: ngã (顫升) · nói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dễ nói 常用嗎?
dễ nói 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dễ nói 在句子裡怎麼用?
例如:Chuyện này không dễ nói đâu.(這事不好說。);Anh ấy là người dễ nói chuyện.(他是個好說話的人。)。
想讓「dễ nói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store