YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
được chọn
được chọn
入選
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — được: nặng (低短塞音) · chọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
被選中,入選
常用搭配
được chọn vào đội
入選隊伍
được chọn tham gia
被選中參加
例句
Tôi rất vui vì được chọn.
我很高興被選中。
Anh ấy đã được chọn vào nhóm.
他已入選小組。
出現在這些詞條中
như là
作為
vua
國王
phù dâu
伴娘
thất vọng
失望
truyền nhân
傳人
đương nhiên
理所當然
ngẫu nhiên
隨機
相關詞彙
định mệnh
命運
chẩn đoán xác định
確診
di chứng
後遺症
dễ nói
好說
suy thoái
衰退
ao
池塘
常見問題
「入選」越南語怎麼說?
「入選」的越南語是 được chọn。
được chọn 是什麼意思?
được chọn 的意思是「入選」(動詞)。被選中,入選
được chọn 怎麼發音?
được chọn 有 2 個音節:được: nặng (低短塞音) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được chọn 常用嗎?
được chọn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất vui vì được chọn.(我很高興被選中。);Anh ấy đã được chọn vào nhóm.(他已入選小組。)。
想讓「được chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store