YiWordsYiWords

được chọn

入選

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — được: nặng (低短塞音) · chọn: nặng (低短塞音) ?

được chọn 入選

詞義

常用搭配

được chọn vào đội
入選隊伍
được chọn tham gia
被選中參加

例句

Tôi rất vui vì được chọn.
我很高興被選中。
Anh ấy đã được chọn vào nhóm.
他已入選小組。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「入選」越南語怎麼說?
「入選」的越南語是 được chọn。
được chọn 是什麼意思?
được chọn 的意思是「入選」(動詞)。被選中,入選
được chọn 怎麼發音?
được chọn 有 2 個音節:được: nặng (低短塞音) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được chọn 常用嗎?
được chọn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất vui vì được chọn.(我很高興被選中。);Anh ấy đã được chọn vào nhóm.(他已入選小組。)。

想讓「được chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始