YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phản cảm
phản cảm
反感
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · cảm: hỏi (曲折升)
?
詞義
令人反感,不舒服
常用搭配
hình ảnh phản cảm
反感的畫面
phát ngôn phản cảm
反感言論
例句
Bức ảnh này khá phản cảm.
這張照片挺讓人反感。
Anh ấy nói chuyện rất phản cảm.
他說話很讓人反感。
相關詞彙
bước vào
步入
dị dạng
畸形
túi mật
膽囊
lan sang
波及
không được phép
不准
tiểu cầu
血小板
常見問題
「反感」越南語怎麼說?
「反感」的越南語是 phản cảm。
phản cảm 是什麼意思?
phản cảm 的意思是「反感」(形容詞)。令人反感,不舒服
phản cảm 怎麼發音?
phản cảm 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản cảm 常用嗎?
phản cảm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phản cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Bức ảnh này khá phản cảm.(這張照片挺讓人反感。);Anh ấy nói chuyện rất phản cảm.(他說話很讓人反感。)。
想讓「phản cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store