YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phấn đấu
phấn đấu
奮鬥
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phấn: sắc (高升) · đấu: sắc (高升)
?
詞義
努力實現目標,奮鬥
常用搭配
phấn đấu học tập
努力學習
phấn đấu vì mục tiêu
為目標奮鬥
例句
Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.
我們一直在為成功而奮鬥。
Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.
他每天都努力學習。
出現在這些詞條中
đỉnh cao
高峰
kiên trì không ngừng
堅持不懈
phấn đấu gian khổ
艱苦奮鬥
相關詞彙
làm mẫu
示範
thành thạo
熟練
chịu
忍受
chú
叔叔
tròn
圓
bách hóa
百貨公司
常見問題
「奮鬥」越南語怎麼說?
「奮鬥」的越南語是 phấn đấu。
phấn đấu 是什麼意思?
phấn đấu 的意思是「奮鬥」(動詞)。努力實現目標,奮鬥
phấn đấu 怎麼發音?
phấn đấu 有 2 個音節:phấn: sắc (高升) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phấn đấu 常用嗎?
phấn đấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phấn đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.(我們一直在為成功而奮鬥。);Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.(他每天都努力學習。)。
想讓「phấn đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store