YiWordsYiWords

phản kháng

反抗

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · kháng: sắc (高升) ?

phản kháng 反抗

詞義

常用搭配

phản kháng mạnh mẽ
強烈反抗
phản kháng lại
反抗

例句

Họ phản kháng quyết định đó.
他們反抗那個決定。
Cô ấy không dám phản kháng.
她不敢反抗。

相關詞彙

常見問題

「反抗」越南語怎麼說?
「反抗」的越南語是 phản kháng。
phản kháng 是什麼意思?
phản kháng 的意思是「反抗」(動詞)。反抗,抵抗
phản kháng 怎麼發音?
phản kháng 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · kháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản kháng 常用嗎?
phản kháng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phản kháng 在句子裡怎麼用?
例如:Họ phản kháng quyết định đó.(他們反抗那個決定。);Cô ấy không dám phản kháng.(她不敢反抗。)。

想讓「phản kháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始