YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phản hồi
phản hồi
回饋
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · hồi: huyền (低降)
?
詞義
反饋
回應
常用搭配
phản hồi ý kiến
反饋意見
nhận phản hồi
收到反饋
例句
Vui lòng phản hồi email này.
請回覆這封郵件。
Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng.
我們已收到客戶的反饋。
相關詞彙
phóng đại
誇張
theo phong trào
隨波逐流
phụ họa
附和
dàn xếp
領先
bẻ
扳
đến nỗi
以致於
常見問題
「回饋」越南語怎麼說?
「回饋」的越南語是 phản hồi。
phản hồi 是什麼意思?
phản hồi 的意思是「回饋」(動詞)。反饋; 回應
phản hồi 怎麼發音?
phản hồi 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · hồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản hồi 常用嗎?
phản hồi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phản hồi 在句子裡怎麼用?
例如:Vui lòng phản hồi email này.(請回覆這封郵件。);Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng.(我們已收到客戶的反饋。)。
想讓「phản hồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store