YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phần kết
phần kết
尾聲
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phần: huyền (低降) · kết: sắc (高升)
?
詞義
尾聲,結尾
常用搭配
phần kết truyện
故事結尾
phần kết phim
電影尾聲
例句
Phần kết của bộ phim rất cảm động.
電影的尾聲很感人。
Tôi thích phần kết của câu chuyện này.
我喜歡這個故事的結尾。
相關詞彙
bận rộn lộn xộn
忙亂
báo trước
預告
cận kề
臨近
C
丙
khứu giác
嗅覺
ngón chân
腳趾
常見問題
「尾聲」越南語怎麼說?
「尾聲」的越南語是 phần kết。
phần kết 是什麼意思?
phần kết 的意思是「尾聲」(名詞)。尾聲,結尾
phần kết 怎麼發音?
phần kết 有 2 個音節:phần: huyền (低降) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phần kết 常用嗎?
phần kết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phần kết 在句子裡怎麼用?
例如:Phần kết của bộ phim rất cảm động.(電影的尾聲很感人。);Tôi thích phần kết của câu chuyện này.(我喜歡這個故事的結尾。)。
想讓「phần kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store