YiWordsYiWords

phao câu

浮標

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phao: ngang (平音) · câu: ngang (平音) ?

phao câu 浮標

詞義

常用搭配

phao câu cá
釣魚浮標
phao nổi
浮標

例句

Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.
他在下鉤前換了新的浮標。
Phao câu bị trôi theo dòng nước.
浮標被水流沖走了。

玩樂新花樣

常見問題

「浮標」越南語怎麼說?
「浮標」的越南語是 phao câu。
phao câu 是什麼意思?
phao câu 的意思是「浮標」(名詞)。釣魚時用來顯示魚咬鉤的浮標
phao câu 怎麼發音?
phao câu 有 2 個音節:phao: ngang (平音) · câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phao câu 常用嗎?
phao câu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phao câu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.(他在下鉤前換了新的浮標。);Phao câu bị trôi theo dòng nước.(浮標被水流沖走了。)。

想讓「phao câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始