YiWordsYiWords

guồng câu

釣魚捲線器

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — guồng: huyền (低降) · câu: ngang (平音) ?

guồng câu 釣魚捲線器

詞義

常用搭配

guồng câu cá
釣魚線輪
guồng câu tự động
自動魚線輪

例句

Guồng câu giúp thu dây nhanh hơn.
魚線輪讓收線更快。
Anh ấy vừa mua guồng câu mới.
他剛買了新的魚線輪。

相關詞彙

常見問題

「釣魚捲線器」越南語怎麼說?
「釣魚捲線器」的越南語是 guồng câu。
guồng câu 是什麼意思?
guồng câu 的意思是「釣魚捲線器」(名詞)。魚線輪
guồng câu 怎麼發音?
guồng câu 有 2 個音節:guồng: huyền (低降) · câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
guồng câu 在句子裡怎麼用?
例如:Guồng câu giúp thu dây nhanh hơn.(魚線輪讓收線更快。);Anh ấy vừa mua guồng câu mới.(他剛買了新的魚線輪。)。

想讓「guồng câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始