YiWordsYiWords

pháo đài

堡壘

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — pháo: sắc (高升) · đài: huyền (低降) ?

pháo đài 堡壘

詞義

常用搭配

pháo đài kiên cố
堅固堡壘
pháo đài quân sự
軍事堡壘

例句

Pháo đài này rất nổi tiếng.
這座堡壘很有名。
Quân đội bảo vệ pháo đài.
軍隊守衛著堡壘。

相關詞彙

常見問題

「堡壘」越南語怎麼說?
「堡壘」的越南語是 pháo đài。
pháo đài 是什麼意思?
pháo đài 的意思是「堡壘」(名詞)。堡壘,防禦工事
pháo đài 怎麼發音?
pháo đài 有 2 個音節:pháo: sắc (高升) · đài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pháo đài 常用嗎?
pháo đài 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
pháo đài 在句子裡怎麼用?
例如:Pháo đài này rất nổi tiếng.(這座堡壘很有名。);Quân đội bảo vệ pháo đài.(軍隊守衛著堡壘。)。

想讓「pháo đài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始