YiWordsYiWords

kho vũ khí

軍火庫

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — kho: ngang (平音) · vũ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升) ?

kho vũ khí 軍火庫

詞義

常用搭配

kho vũ khí bí mật
秘密軍火庫
phát hiện kho vũ khí
發現軍火庫

例句

Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.
警方發現了一個大型軍火庫。
Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.
這個軍火庫守衛森嚴。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「軍火庫」越南語怎麼說?
「軍火庫」的越南語是 kho vũ khí。
kho vũ khí 是什麼意思?
kho vũ khí 的意思是「軍火庫」(名詞)。存放武器彈藥的倉庫
kho vũ khí 怎麼發音?
kho vũ khí 有 3 個音節:kho: ngang (平音) · vũ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kho vũ khí 常用嗎?
kho vũ khí 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kho vũ khí 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.(警方發現了一個大型軍火庫。);Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.(這個軍火庫守衛森嚴。)。

想讓「kho vũ khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始