YiWordsYiWords

dân quân

民兵

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dân: ngang (平音) · quân: ngang (平音) ?

dân quân 民兵

詞義

常用搭配

dân quân tự vệ
民兵自衛隊
lực lượng dân quân
民兵力量

例句

Dân quân tham gia bảo vệ làng xóm.
民兵參與保衛村莊。
Lực lượng dân quân rất quan trọng trong chiến tranh.
民兵力量在戰爭中非常重要。

相關詞彙

常見問題

「民兵」越南語怎麼說?
「民兵」的越南語是 dân quân。
dân quân 是什麼意思?
dân quân 的意思是「民兵」(名詞)。由平民組成、在特殊時期協助軍隊的武裝組織
dân quân 怎麼發音?
dân quân 有 2 個音節:dân: ngang (平音) · quân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dân quân 常用嗎?
dân quân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dân quân 在句子裡怎麼用?
例如:Dân quân tham gia bảo vệ làng xóm.(民兵參與保衛村莊。);Lực lượng dân quân rất quan trọng trong chiến tranh.(民兵力量在戰爭中非常重要。)。

想讓「dân quân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始