YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phát sinh
phát sinh
衍生
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phát: sắc (高升) · sinh: ngang (平音)
?
詞義
由某種原因而產生新的事物或現象
常用搭配
phát sinh vấn đề
產生問題
chi phí phát sinh
衍生費用
例句
Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.
工作過程中可能會產生困難。
Chi phí phát sinh khá lớn.
衍生費用很高。
相關詞彙
thợ may
裁縫
bông
棉花
phân
糞便
tiểu sử
傳記
trung thành
忠誠
học kém
學渣
常見問題
「衍生」越南語怎麼說?
「衍生」的越南語是 phát sinh。
phát sinh 是什麼意思?
phát sinh 的意思是「衍生」(動詞)。由某種原因而產生新的事物或現象
phát sinh 怎麼發音?
phát sinh 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát sinh 常用嗎?
phát sinh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phát sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.(工作過程中可能會產生困難。);Chi phí phát sinh khá lớn.(衍生費用很高。)。
想讓「phát sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store